体己钱[tī ji qián] [体 己 钱]Lưu từKháctiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình gần gũiChữ trong từ体tǐcơ thể己jǐtự bản thân钱qiántiềnTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu价钱jià qianHSK 3giá cả体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)