狗眼看人低[gǒu yǎn kàn rén dī] [狗 眼 KHÁN NHÂN 低]Lưu từKhácra vẻ ta đâyChữ trong từ狗gǒuchó眼yǎnmắt看kànKHÁNnhìn人rénNHÂNngười低dīthấpTừ cùng chữ:降低jiàng dīHSK 4giảm贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp高低gāo dīHSK 7chiều cao忽高忽低hū gāo hū dīHSK 7lúc cao lúc thấp