猝睡症[cù shuì zhèng] [猝 睡 症]Lưu từKhácchứng ngủ rũChữ trong từ猝cùđột ngột睡shuìngủ症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:发作性嗜睡病fā zuò xìng shì shuì bìngchứng ngủ rũ