发作性嗜睡病[fā zuò xìng shì shuì bìng] [发 作 性 嗜 睡 病]Lưu từKhácchứng ngủ rũChữ trong từ发fāgửi đi作zuòlàm性xìngbản chất嗜shìnghiện睡shuìngủ病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猝睡症cù shuì zhèngchứng ngủ rũ