王毅[wáng yì] [王 毅]Lưu từKhácVương Nghị (1953-), ngoại trưởng Trung Quốc (2013-) và ủy viên quốc vụ (2018-)Chữ trong từ王wángvua hoặc quốc vương毅yìkiên định và quả quyếtTừ cùng chữ:王后wáng hòuHSK 6hoàng hậu王子wáng zǐHSK 6hoàng tử刚毅gāng yìHSK 7kiên định王国wáng guóHSK 9vương quốc王牌wáng páiHSK 9quân át chủ bài