王莽[wáng mǎng] [王 莽]Lưu từKhácVương Mãng (45 TCN-23 SCN), soán ngôi và cai trị từ 9-23 giữa Tây Hán và Đông HánChữ trong từ王wángvua hoặc quốc vương莽mǎng(hình thức kết hợp) cỏ mọc dàyTừ cùng chữ:王后wáng hòuHSK 6hoàng hậu王子wáng zǐHSK 6hoàng tử鲁莽lǔ mǎngHSK 8nóng nảy王国wáng guóHSK 9vương quốc王牌wáng páiHSK 9quân át chủ bài