环保筷[huán bǎo kuài] [环 保 筷]Lưu từKhácđũa dùng nhiều lần (Đài Loan)Chữ trong từ环huánnhẫn保bǎophòng thủ筷kuàiđũaTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh