环氧乙烷[huán yǎng yǐ wán] [环 氧 乙 烷]Lưu từKhácethylene oxideChữ trong từ环huánnhẫn氧yǎngôxy (hóa học)乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)烷wánankanTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh