环翠[huán cuì] [环 翠]Lưu từKhácquận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn ĐôngChữ trong từ环huánnhẫn翠cuìxanh lam ngọcTừ ghép:环翠区huán cuì qūquận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn ĐôngTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanhTừ cận nghĩa:环翠区huán cuì qūquận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông