环翠区[huán cuì qū] [环 翠 区]Lưu từKhácquận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn ĐôngChữ trong từ环huánnhẫn翠cuìxanh lam ngọc区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环翠huán cuìquận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông