珠江三角洲[zhū jiāng sān jiǎo zhōu] [珠 江 三 角 洲]Lưu từKhácChâu thổ Sông Châu (PRD)Chữ trong từ珠zhūhạt江jiāngsông三sānba角jiǎogóc洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu