琉球海[liú qiú hǎi] [琉 球 海]Lưu từKhácBiển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (liú qiú qún dǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài LoanChữ trong từ琉liúđá quý球qiúquả bóng海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển