瓶塞
[píng sāi] [瓶 塞]
nút chai; nút bít chai
瓶塞如果不紧,里面的香水很容易挥发。
píng sāi rú guǒ bù jǐn, lǐ miàn de xiāng shuǐ hěn róng yì huī fā.Nút chai nếu không chặt, nước hoa bên trong rất dễ bay hơi.
[píng sāi] [瓶 塞]
nút chai; nút bít chai
瓶塞如果不紧,里面的香水很容易挥发。
píng sāi rú guǒ bù jǐn, lǐ miàn de xiāng shuǐ hěn róng yì huī fā.Nút chai nếu không chặt, nước hoa bên trong rất dễ bay hơi.