科克[kē kè] [科 克]Lưu từKhácnút chaiChữ trong từ科kēngành học克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ攻克gōng kèHSK 6chiếm được科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:栓shuānnút chai瓶塞píng sāinút chai