甘南[gān nán] [甘 南]Lưu từKháchuyện Gannan ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Long GiangChữ trong từ甘gānngọt南nánphía namTừ ghép:甘南县gān nán xiànhuyện Gannan ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Long Giang甘南州gān nán zhōuChâu tự trị dân tộc Tạng GannanTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam甘心gān xīnHSK 7bằng lòng指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:甘南县gān nán xiànhuyện Gannan ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Long Giang