甜酒酿[tián jiǔ niàng] [甜 酒 酿]Lưu từKháccơm rượuChữ trong từ甜tiánngọt酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)酿niànglên menTừ cùng chữ:甜头tián touHSK 9mùi vị ngọt ngào (của quyền lực, thành công, v.v.)甜美tián měiHSK 9ngọt ngào甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngào酝酿yùn niàngHSK 9(rượu) lên menTừ cận nghĩa:酒酿jiǔ niàngcơm rượu