生子
[shēng zǐ] [生 子]
sinh con
他工作稳定后决定娶妻生子。
tā gōng zuò wěn dìng hòu jué dìng qǔ qī shēng zǐ.Sau khi công việc ổn định, anh ấy quyết định lấy vợ sinh con.
[shēng zǐ] [生 子]
sinh con
他工作稳定后决定娶妻生子。
tā gōng zuò wěn dìng hòu jué dìng qǔ qī shēng zǐ.Sau khi công việc ổn định, anh ấy quyết định lấy vợ sinh con.