结婚生子[jié hūn shēng zǐ] [结 婚 生 子]Lưu từKháckết hôn và sinh con; xây dựng gia đìnhChữ trong từ结jiénút婚hūnkết hôn生shēngđược sinh子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)