亲生子女[qīn shēng zǐ nǚ] [亲 生 子 女]Lưu từKháccon ruộtChữ trong từ亲qīncha mẹ生shēngđược sinh子zǐcon trai女nǚnữTừ cùng chữ:亲人qīn rénHSK 3người thân thiết亲切qīn qièHSK 3thân thiện亲自qīn zìHSK 3đích thân子女zǐ nǚHSK 3con cái亲密qīn mìHSK 4thân mật亲爱qīn àiHSK 4thân yêu孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亲生qīn shēngHSK 8con ruột (tức là con do mình sinh ra)