独生子[dú shēng zǐ] [独 生 子]Lưu từKháccon trai duy nhấtChữ trong từ独dúmột mình生shēngđược sinh子zǐcon traiTừ ghép:独生子女dú shēng zǐ nǚcon một独生子女政策dú shēng zǐ nǚ zhèng cèchính sách một conTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:独子dú zǐcon trai duy nhất