疏懒[shū lǎn] [疏 懒]Lưu từKháclười biếng; cẩu thảChữ trong từ疏shūkhơi thông懒lǎnlườiTừ cùng chữ:偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:惰duòlười biếng懒怠lǎn dàilười biếng懒办法lǎn bàn fǎlười biếng