疑问代词[yí wèn dài cí] [疑 问 代 词]Lưu từKhácđại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...)Chữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ问wènhỏi代dàithay thế词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)疑问yí wènHSK 4câu hỏi歌词gē cíHSK 6lời bài hát疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ疑点yí diǎnHSK 9điểm nghi ngờ疑虑yí lǜHSK 9do dự