病榻
[bìng tà] [病 榻]
giường bệnh
病榻前的最后一次握手,成了他们之间的永恒诀别。
bìng tà qián de zuì hòu yí cì wò shǒu, chéng le tā men zhī jiān de yǒng héng jué bié.Cái nắm tay cuối cùng bên giường bệnh đã trở thành cuộc biệt ly vĩnh viễn giữa họ.
[bìng tà] [病 榻]
giường bệnh
病榻前的最后一次握手,成了他们之间的永恒诀别。
bìng tà qián de zuì hòu yí cì wò shǒu, chéng le tā men zhī jiān de yǒng héng jué bié.Cái nắm tay cuối cùng bên giường bệnh đã trở thành cuộc biệt ly vĩnh viễn giữa họ.