症候群[zhèng hòu qún] [症 候 群]Lưu từKháchội chứngChữ trong từ症zhēngkhối u ở bụng候hòuđợi群qúnnhómTừ ghép:腕隧道症候群wàn suì dào zhèng hòu qúnhội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)Từ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)症结zhēng jiéHSK 9mấu chốtTừ cận nghĩa:综合征zōng hé zhēnghội chứng综合症zōng hé zhènghội chứng