综合征
[zōng hé zhēng] [综 合 征]
hội chứng
别慌,很多优秀人才都会遇到冒充者综合征。
bié huāng, hěn duō yōu xiù rén cái dōu huì yù dào mào chōng zhě zōng hé zhēng.Đừng hoảng, rất nhiều nhân tài ưu tú đều sẽ gặp phải hội chứng kẻ giả mạo.
Trong bài: Khắc phục hội chứng kẻ giả mạo nơi công sở · 即使…也…