布加综合征[bù jiā zōng hé zhēng] [布 加 综 合 征]Lưu từKháchội chứng Budd-ChiariChữ trong từ布bùvải加jiāthêm综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng征zhēngmờiTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổ