综合症[zōng hé zhèng] [综 合 症]Lưu từKháchội chứngChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng症zhēngkhối u ở bụngTừ ghép:唐氏综合症táng shì zōng hé zhènghội chứng Down腕管综合症wàn guǎn zōng hé zhènghội chứng ống cổ tayTừ cùng chữ:综合zōng héHSK 4toàn diện病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắtTừ cận nghĩa:症候群zhèng hòu qúnhội chứng综合征zōng hé zhēnghội chứng