腕管综合症[wàn guǎn zōng hé zhèng] [腕 管 综 合 症]Lưu từKháchội chứng ống cổ tayChữ trong từ腕wàncổ tay管guǎnchăm sóc综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:滑鼠手huá shǔ shǒuhội chứng ống cổ tay (Đài Loan)腕隧道症候群wàn suì dào zhèng hòu qúnhội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)