痼习[gù xí] [痼 习]Lưu từKhácthói quen khó bỏChữ trong từ痼gùbệnh cố hữu习xí(dạng cố định) thực hànhTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học复习fù xíHSK 2ôn tập实习shí xíHSK 2thực hành练习liàn xíHSK 2luyện tập预习yù xíHSK 3chuẩn bị bài补习bǔ xíHSK 6ôn tập温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)演习yǎn xíHSK 9diễn tập