瘆得慌[shèn de huāng] [瘆 得 慌]Lưu từKhácđáng sợ; sợ hãiChữ trong từ瘆shènlàm kinh hãi得déđược慌huānghoảng loạnTừ cùng chữ:恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt心慌xīn huāngHSK 9hoảng hốtTừ cận nghĩa:可畏kě wèiđáng sợ怵然chù ránđáng sợ瘆人shèn rénđáng sợ骇人hài rénđáng sợ惊心胆颤jīng xīn dǎn chànđáng sợ