可畏[kě wèi] [可 畏]Lưu từKhácđáng sợ; đáng gờmChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể畏wèisợTừ ghép:人言可畏rén yán kě wèilời đồn thật đáng sợ (thành ngữ)后生可畏hòu shēng kě wèithế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới (thành ngữ)Từ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)可怜kě liánHSK 5đáng thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:怵然chù ránđáng sợ瘆人shèn rénđáng sợ骇人hài rénđáng sợ瘆得慌shèn de huāngđáng sợ惊心胆颤jīng xīn dǎn chànđáng sợ