癌变[ái biàn] [癌 变]Lưu từKháctrở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)Chữ trong từ癌áiung thư变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến癌症ái zhèngHSK 7ung thư演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biến