登愣[dēng lèng] [登 愣]Lưu từKhácta da!; wow!Chữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)愣lèngtrông mất tập trungTừ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay发愣fā lèngHSK 7ngẩn người登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộ