登陆舰[dēng lù jiàn] [登 陆 舰]Lưu từKháctàu đổ bộChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộ