白矮星[bái ǎi xīng] [白 矮 星]Lưu từKhácsao lùn trắngChữ trong từ白báitrắng矮ǎithấp星xīngngôi saoTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạcXem thêm (3)