白粥[bái zhōu] [白 粥]Lưu từKháccháo trắngChữ trong từ白báitrắng粥zhōucháoTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng công一锅粥yī guō zhōuHSK 9(nghĩa đen) một nồi cháoVí dụ trong bài học生病的时候最好喝一点清淡的白粥。shēng bìng de shí hòu zuì hǎo hē yì diǎn qīng dàn de bái zhōu.Khi bị ốm tốt nhất nên húp một chút cháo trắng thanh đạm.