白霜
[bái shuāng] [白 霜]
sương muối
晚秋的早晨,树叶上挂满了白霜。
wǎn qiū de zǎo chén, shù yè shàng guà mǎn le bái shuāng.Sáng thu muộn, trên lá cây phủ đầy sương giá trắng.
岁月在他的双鬓染上了白霜。
suì yuè zài tā de shuāng bìn rǎn shàng le bái shuāng.Năm tháng đã nhuộm sương trắng lên hai bên mái tóc ông.
清晨草地上结了一层白霜。
qīng chén cǎo dì shàng jié le yì céng bái shuāng.Sáng sớm trên bãi cỏ đóng một lớp sương giá trắng.