百十[bǎi shí] [百 十]Lưu từKháckhoảng một trămChữ trong từ百bǎimột trăm十shímườiTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:百儿八十bǎi ér bā shíkhoảng một trăm