百儿八十[bǎi ér bā shí] [百 儿 八 十]Lưu từKháckhoảng một trăm; một trăm hoặc hơnChữ trong từ百bǎimột trăm儿rénbiến thể của 人 (rén)八bātám十shímườiTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:百十bǎi shíkhoảng một trăm