百灵鸟[bǎi líng niǎo] [百 灵 鸟]Lưu từKhácchim sơn caChữ trong từ百bǎimột trăm灵língnhạy鸟niǎochimTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:夜莺yè yīngchim sơn ca百灵bǎi língchim sơn ca (họ Alaudidae)