百炼钢[bǎi liàn gāng] [百 炼 钢]Lưu từKhácthép chất lượng cao tôi luyện kỹChữ trong từ百bǎimột trăm炼liànluyện钢gāngthépTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư