百里香[bǎi lǐ xiāng] [百 里 香]Lưu từKháccỏ xạ hương (Thymus vulgaris)Chữ trong từ百bǎimột trăm里lǐlót香xiāngthơmTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư