皮秒[pí miǎo] [皮 秒]Lưu từKhácpicogiây, ps, 10^-12 sChữ trong từ皮pída秒miǎogiây (đơn vị thời gian)Từ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeo争分夺秒zhēng fēn duó miǎoHSK 9tranh thủ từng phút từng giây