皮肤癌[pí fū ái] [皮 肤 癌]Lưu từKhácung thư daChữ trong từ皮pída肤fūda癌áiung thưTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeo