皮袍[pí páo] [皮 袍]Lưu từKháctrường bào lót lông 长袍 (cháng páo)Chữ trong từ皮pída袍páoáo dài (có lót)Từ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da旗袍qí páoHSK 8trang phục kiểu Trung Quốc皮带pí dàiHSK 8dây đeo