盗匪[dào fěi] [盗 匪]Lưu từKháckẻ cướpChữ trong từ盗dàoăn trộm匪fěicướpTừ cùng chữ:盗版dào bǎnHSK 6lậu盗窃dào qièHSK 7ăn trộm土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉTừ cận nghĩa:劫匪jié fěikẻ cướp暴徒bào túkẻ cướp盗贼dào zéikẻ cướp掠夺者lüè duó zhěkẻ cướp