盘龙卧虎[pán lóng wò hǔ] [盘 龙 卧 虎]Lưu từKhácnghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục (thành ngữ); nghĩa bóng: người tài ẩn mình; tài năng ẩn giấuChữ trong từ盘pánđĩa龙lóngrồng卧wònằm虎hǔcon hổTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay老虎lǎo hǔHSK 4hổ盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán马虎mǎ huHSK 8cẩu thả