眇小[miǎo xiǎo] [眇 TIỂU]Lưu từKhácbiến thể của 渺小 (miǎo xiǎo)Chữ trong từ眇miǎomù một mắt小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé狭小xiá xiǎoHSK 9hẹpTừ cận nghĩa:藐小miǎo xiǎobiến thể của 渺小 (miǎo xiǎo)