眨巴[zhǎ ba] [眨 巴]Lưu từKhácchớp; nháyChữ trong từ眨zhǎchớp巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtTừ cận nghĩa:眨zhǎHSK 6chớp攫juéchộp绰chāochộp