睡袍[shuì páo] [睡 袍]Lưu từKhácáo ngủChữ trong từ睡shuìngủ袍páoáo dài (có lót)Từ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ旗袍qí páoHSK 8trang phục kiểu Trung Quốc睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ